紫微斗数命盤作成
100% ブラウザ完結 • アップロードなし
完全ブラウザ完結型の高精度紫微斗数チャート作成:十四主星、吉凶星、四化星と十二宮の配置。
An Sao Lá Số Tử Vi
Thuật toán cổ truyền Tử Vi Đẩu Số 100% Client-side. Tính toán chuẩn xác 14 Chính Tinh, Phụ Tinh, Tứ Hóa & Lưu Niên.
12 Palaces Chart
T.TịĐIỀN TRẠCH95
Tử Vi(V)
Thất Sát(B)
Tam Thai
Thiên Mã
Hóa Khoa
Tuế Phá
Phục Binh
Địa Kiếp(Đ)
Địa Không(Đ)
Thiên Hư
L. Lộc Tồn
MùiLâm QuanTháng 5
N.NgọQUAN LỘC85
Long Đức
Thiên Trù
Đại Hao
L. Thái Tuế
L. Kình Dương
ThânQuan ĐớiTháng 6
Q.MùiNÔ BỘC75
Hoa Cái
Thiên Y
Bạch Hổ
Bệnh Phù
Thiên Riêu(H)
Thiên Khốc
Thiên Thương
DậuMộc DụcTháng 7
G.ThânTHIÊN DI65
Phúc Đức
Đường Phù
Hỷ Thần
Thiên Việt
Thiên Phúc
Thiên Đức
Phong Cáo
Kiếp Sát
L. Tang Môn
L. Thiên Mã
TuấtTrường SinhTháng 8
C.ThìnPHÚC ĐỨC105
Thiên Cơ(M)
Thiên Lương(V)
Hữu Bật
Văn Xương
Thiên Quý
Thiên Quan
Hồng Loan
Nguyệt Đức
Hóa Lộc
Hóa Quyền
Tử Phù
Kình Dương(Đ)
Quan Phủ
Linh Tinh(H)
Thiên La
L. Đà La
NgọĐế VượngTháng 4
LÁ SỐ TỬ VI
Họ tên:Nguyễn Văn An
Năm:1995Ất Hợi
Tháng:08 (7)Giáp Thân
Ngày:15 (20)Mậu Dần
Giờ:12 giờ 0 phútMậu Ngọ
Năm xem:2026Bính Ngọ
32 tuổi
Âm Dương:Âm Nam
Mệnh:Sơn Đầu Hỏa
Cục:thổ ngũ cục
Chủ Mệnh:Lộc Tồn
Chủ Thân:Thiên Cơ
Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh sinh Cục
Thân cư Mệnh
safewebutil.com
Ấ.DậuTẬT ÁCH55
Liêm Trinh(H)
Phá Quân(H)
Bát Tọa
Điếu Khách
Phi Liêm
Thiên Sứ
Phá Toái
HợiDưỡngTháng 9
K.MãoPHỤ MẪU115
Thiên Tướng(H)
Lộc Tồn
Long Trì
Quan Phù
Hỏa Tinh(H)
Thiên Hình(Đ)
TịSuyTháng 3
B.TuấtTÀI BẠCH45
Tấu Thư
Tả Phụ
Văn Khúc
Ân Quang
Thiên Hỷ
Trực Phù
Quả Tú
Địa Võng
Lưu Hà
TýThaiTháng 10
M.DầnMỆNH <THÂN>5
Thái Dương(V)
Cự Môn(V)
Thiếu Âm
Lực Sĩ
Thiên Giải
Đà La(H)
Cô Thần
L. Bạch Hổ
ThìnBệnhTháng 2
K.SửuHUYNH ĐỆ15
Vũ Khúc(M)
Tham Lang(M)
Thanh Long
Địa Giải
Thiên Tài
Thiên Thọ
Tang Môn
MãoTửTháng 1
M.TýTHÊ25
Thiên Đồng(V)
Thái Âm(M)
Thiếu Dương
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thai Phụ
Tiểu Hao
Thiên Không
Hóa Kỵ
L. Thiên Khốc
L. Thiên Hư
DầnMộTháng 12
Đ.HợiTỬ TỨC35
Thiên Phủ(Đ)
Thái Tuế
Quốc Ấn
Tướng Quân
Phượng Các
Giải Thần
Đẩu Quân
SửuTuyệtTháng 11
Triệt
Tuần
Hướng Dẫn Tra Cứu Lá Số Tử Vi:
- Nhấp vào bất kỳ cung nào trên bàn cờ để xem liên kết Tam Phương Tứ Chính (cung xung chiếu và 2 cung tam hợp). Mặc định hệ thống tự động chọn Cung Mệnh.
- Ký hiệu độ sáng Chính Tinh: M (Miếu địa - rực rỡ nhất), V (Vượng địa - rất tốt), Đ (Đắc địa - phát huy tốt khi hợp mệnh), H (Hãm địa - mờ tối, cần hóa giải).
- Màu sắc Ngũ Hành sao: Vàng (Kim), Xanh lá (Mộc), Xanh dương (Thủy), Đỏ (Hỏa), Nâu đất (Thổ).
- Bảo mật 100%: Mọi thuật toán chuyển đổi âm dương lịch và giải tử vi chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn, ngày giờ sinh không bao giờ được gửi lên mạng.
使い方ガイド 紫微斗数命盤作成
1
生年月日を入力
お名前、性別、太陽暦または太陰暦の生年月日を入力します。
2
生まれ時刻を選択
伝統的な十二支の生まれ時刻(子〜亥時)と鑑定したい流年を選択します。
3
十二宮の星を分析
各宮をクリックして、主星の輝度、副星の吉凶、三方四正の調和を確認します。
主な特長
- 伝統的な紫微斗数安星アルゴリズムに忠実
- 十二宮の三合・冲・六合関係をインタラクティブ表示
- 生年月日などの個人情報が外部送信されない完全ローカル処理
ブラウザ&ハードウェア仕様
- 出生時刻が明確であるほど精度の高い命盤が作成できます。
に関する FAQ 紫微斗数命盤作成
紫微星系の6星(紫微・天機・太陽・武曲・天同・廉貞)と天府星系の8星(天府・太陰・貪狼・巨門・天相・天梁・七殺・破军)です。
100% ブラウザ内ローカル・プライバシー構造
紫微斗数命盤作成 が端末内でプライベートに動作する仕組み
機密ファイルをクラウドサーバーにアップロードする従来のオンラインツールとは異なり、SafeWebUtil は一切のアップロードを行わないクライアントサイド技術を採用しています。紫微斗数命盤作成 によるすべての処理は、お使いの端末のブラウザサンドボックス内で直接実行されます。
純粋な数学的暦法計算
太陰太陽暦の換算や二十四節気の計算は、外部サーバーを使わずローカルの純粋な JavaScript 数式で算出されます。
易経六十四卦・風水尺の計算
六十四卦の順列や伝統尺度の寸法割り当てを端末内で確定的に計算します。
個人の照会履歴ゼロ
生年月日や測定した寸法などのプライベートな情報がデータベースに記録されることは一切ありません。
紫微斗数命盤作成 の専門的な活用テクニックと技術詳細
太陰太陽暦の天文アルゴリズムや易経の計算は、ブラウザ内のローカル JavaScript で純粋に計算されます。